Bùn than nước
I. Tính chất và chức năng vật lý
Hỗn hợp than-nước là hỗn hợp gồm than, nước và một lượng nhỏ phụ gia hóa học. Theo mục đích sử dụng, hỗn hợp than-nước được chia thành nhiên liệu hỗn hợp than-nước nồng độ cao và hỗn hợp than-nước dùng cho quá trình khí hóa lò Texaco. Hỗn hợp than-nước có thể được bơm, phun sương, lưu trữ và đốt cháy ở trạng thái ổn định. Khoảng 2 tấn hỗn hợp than-nước có thể thay thế 1 tấn dầu nhiên liệu.
Sử dụng hỗn hợp than-nước để đốt có hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và mang lại lợi ích môi trường vượt trội, là một phần quan trọng của công nghệ than sạch. Hỗn hợp than-nước có thể được vận chuyển đường dài bằng đường ống với chi phí đầu tư và vận hành thấp. Sau khi đến kho, hỗn hợp có thể được đốt trực tiếp mà không cần khử nước, và quy trình lưu trữ và vận chuyển hoàn toàn khép kín.
Nước sẽ gây mất nhiệt và không thể tạo ra nhiệt trong quá trình đốt cháy. Do đó, nồng độ than cần đạt mức tương đối cao – nói chung là 65 ~ 70%. Lượng chất phụ gia hóa học khoảng 1%. Lượng nhiệt thất thoát do nước chiếm khoảng 4% giá trị nhiệt lượng của hỗn hợp than-nước. Nước là nguyên liệu không thể thiếu trong quá trình khí hóa. Từ quan điểm này, có thể giảm nồng độ than xuống còn 62% ~ 65%, điều này có thể dẫn đến khả năng tăng cường quá trình đốt cháy bằng oxy.
Để tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng đốt cháy và khí hóa, hỗn hợp than-nước có những yêu cầu nhất định về độ mịn của than. Giới hạn trên của kích thước hạt hỗn hợp than-nước dùng làm nhiên liệu (kích thước hạt có tỷ lệ lọt qua không dưới 98%) là 300μm, và hàm lượng hạt nhỏ hơn 74μm (200 mesh) không được dưới 75%. Độ mịn của hỗn hợp than-nước dùng cho khí hóa hơi thô hơn so với hỗn hợp than-nước dùng làm nhiên liệu. Giới hạn trên của kích thước hạt được phép đạt đến 1410μm (14 mesh), và hàm lượng hạt nhỏ hơn 74μm (200 mesh) từ 32% đến 60%. Để hỗn hợp than-nước dễ bơm và phun sương, nó cũng có những yêu cầu về tính lưu động.
Ở nhiệt độ phòng và tốc độ cắt 100 s⁻¹, độ nhớt biểu kiến thường được yêu cầu không cao hơn 1000-1500 mPa·s. Hỗn hợp than-nước dùng trong vận chuyển đường ống đường dài yêu cầu độ nhớt biểu kiến không quá 800 mPa·s ở nhiệt độ thấp (nhiệt độ thấp nhất trong năm đối với đường ống chôn ngầm) và tốc độ cắt 10 s⁻¹. Ngoài ra, hỗn hợp than-nước cũng cần có độ nhớt thấp hơn khi ở trạng thái chảy, thuận tiện cho việc sử dụng; khi ngừng chảy và ở trạng thái tĩnh, nó có thể thể hiện độ nhớt cao để dễ bảo quản.
Tính ổn định của hỗn hợp than-nước trong quá trình lưu trữ và vận chuyển rất quan trọng, bởi vì hỗn hợp than-nước là hỗn hợp của pha rắn và pha lỏng, và rất dễ tách pha rắn và pha lỏng, do đó cần phải đảm bảo không tạo ra "kết tủa cứng" trong quá trình lưu trữ và vận chuyển. "Kết tủa cứng" là kết tủa không thể phục hồi về trạng thái ban đầu bằng cách khuấy hỗn hợp than-nước. Khả năng duy trì trạng thái không tạo ra kết tủa cứng của hỗn hợp than-nước được gọi là "tính ổn định" của hỗn hợp. Hỗn hợp than-nước có tính ổn định kém sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng một khi xảy ra kết tủa trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
II. Tổng quan về công nghệ chuẩn bị hỗn hợp than-nước
Hỗn hợp than-nước cần có nồng độ than cao, kích thước hạt mịn, độ lưu động tốt và độ ổn định tốt để tránh kết tủa cứng. Sẽ rất khó để đáp ứng đồng thời tất cả các đặc tính trên, vì một số đặc tính có sự hạn chế lẫn nhau. Ví dụ, tăng nồng độ sẽ làm tăng độ nhớt và giảm độ lưu động. Độ lưu động tốt và độ nhớt thấp sẽ làm giảm độ ổn định. Do đó, cần phải theo dõi nồng độ trong thời gian thực.Máy đo chiều dàimáy đo mật độ cầm tayVới độ chính xác lên đến 0,003 g/ml, thiết bị có thể đo mật độ chính xác và kiểm soát chính xác mật độ của hỗn hợp bùn.
1. Chọn đúng loại than nguyên liệu để sản xuất bột giấy
Ngoài việc đáp ứng yêu cầu của người dùng cuối, chất lượng than dùng cho sản xuất bột giấy cũng cần chú ý đến đặc tính nghiền bột – độ khó nghiền. Một số loại than dễ dàng tạo ra hỗn hợp than-nước nồng độ cao trong điều kiện bình thường. Đối với các loại than khác, việc tạo ra hỗn hợp than-nước nồng độ cao khó khăn hơn hoặc đòi hỏi quy trình nghiền phức tạp hơn và chi phí cao hơn. Đặc tính nghiền bột của nguyên liệu thô có tác động lớn đến vốn đầu tư, chi phí sản xuất và chất lượng hỗn hợp than-nước của nhà máy sản xuất bột giấy. Do đó, cần nắm vững quy luật về đặc tính nghiền bột của than và lựa chọn than nguyên liệu cho sản xuất bột giấy dựa trên nhu cầu thực tế và các nguyên tắc khả thi về kỹ thuật và tính kinh tế.
2. Chấm điểm
Hỗn hợp than-nước không chỉ yêu cầu kích thước hạt than đạt độ mịn quy định mà còn cần phân bố kích thước hạt tốt, sao cho các hạt than có kích thước khác nhau có thể lấp đầy lẫn nhau, giảm thiểu khoảng trống giữa các hạt than và đạt được "hiệu quả xếp chồng" cao hơn. Ít khoảng trống hơn có thể giảm lượng nước sử dụng và dễ dàng tạo ra hỗn hợp than-nước có nồng độ cao. Công nghệ này đôi khi được gọi là "phân loại".
3. Quy trình và thiết bị sản xuất bột giấy
Với đặc điểm kích thước hạt than thô và điều kiện nghiền cho trước, làm thế nào để đạt được "hiệu quả xếp chồng" cao hơn cho sự phân bố kích thước hạt của sản phẩm cuối cùng là hỗn hợp than-nước đòi hỏi phải lựa chọn hợp lý thiết bị nghiền và quy trình sản xuất bột giấy.
4. Lựa chọn các chất phụ gia phù hợp với hiệu suất
Để hỗn hợp than-nước đạt được nồng độ cao, độ nhớt thấp, tính lưu biến và độ ổn định tốt, cần sử dụng một lượng nhỏ chất phụ gia, được gọi là "chất phụ gia". Các phân tử của chất phụ gia tác động lên bề mặt tiếp xúc giữa các hạt than và nước, giúp giảm độ nhớt, cải thiện sự phân tán của các hạt than trong nước và nâng cao độ ổn định của hỗn hợp than-nước. Lượng chất phụ gia thường là từ 0,5% đến 1% lượng than. Có nhiều loại chất phụ gia khác nhau, và công thức không cố định mà phải được xác định thông qua nghiên cứu thực nghiệm.
Thời gian đăng bài: 13/02/2025