Hãy chọn Lonnmeter để có được phép đo chính xác và thông minh!

Công nghệ chế biến bột cà phê hòa tan

Năm 1938, Nestle áp dụng công nghệ sấy phun tiên tiến vào sản xuất cà phê hòa tan, giúp bột cà phê hòa tan nhanh chóng trong nước nóng. Thêm vào đó, thể tích và kích thước nhỏ gọn giúp dễ dàng bảo quản. Vì vậy, sản phẩm này đã phát triển nhanh chóng trên thị trường đại chúng. Hiện nay, các thương hiệu cà phê hòa tan nổi tiếng bao gồm Nestle, Maxwell, UCC, v.v.

Quy trình sản xuất cà phê hòa tan

Cà phê hòa tan là thức uống dạng rắn từ cà phê, được chế biến bằng cách rang và nghiền hạt cà phê, chiết xuất chất hòa tan bằng nước, sau đó sấy khô bằng không khí nóng hoặc sấy đông khô. Nó dễ dàng hòa tan trong nước và chuyển trở lại thành cà phê lỏng với hương vị ban đầu. Quy trình sản xuất như sau: sàng lọc hạt cà phê, loại bỏ tạp chất, rang, xay, chiết xuất, cô đặc, sấy khô, đóng gói.

II. Những điểm chính của quy trình sản xuất cà phê hòa tan

(I) Xử lý sơ bộ hạt cà phê thô

Trước tiên, nguyên liệu thô cần được lựa chọn kỹ lưỡng. Hạt cà phê tươi phải sáng bóng, tròn trịa và đồng đều về kích thước, loại bỏ các hạt bị mốc, lên men, đen, sâu ăn, vỡ nát và các loại hạt kém chất lượng khác, cũng như các tạp chất như vỏ hạt, cục đất, cục gỗ, đá và kim loại. Để đảm bảo chất lượng, có thể tiến hành phân loại bằng sàng rung, áp suất gió hoặc vận chuyển chân không.

Sơ đồ sản xuất cà phê hòa tan với đồng hồ đo nồng độ tích hợp.

(II) Rang

Rang là công đoạn quyết định đến hương vị và chất lượng của cà phê hòa tan. Quy trình rang cà phê thương mại thường sử dụng máy rang trực tiếp bằng lửa nóng hoặc máy rang bằng khí nóng với buồng rang dạng trống quay. Nhiệt độ và thời gian rang là những yếu tố quyết định quan trọng.

Thời gian rang cà phê không chỉ phụ thuộc vào giống và loại cà phê, mà còn tùy thuộc vào mức độ rang cần thiết cho sản phẩm cuối cùng. Thời gian rang ngắn cho thấy hạt cà phê mềm, có độ chua cao, vị đắng nhẹ và dễ chiết xuất sau khi xay. Ngược lại, thời gian rang dài cho thấy hạt cà phê giòn, có độ chua yếu, vị đắng mạnh và hiệu suất chiết xuất thấp hơn, tạo ra bột mịn hơn.

Rang không đủ sẽ dẫn đến hương thơm kém, màu sắc không đẹp của sản phẩm cuối cùng và tỷ lệ chiết xuất thấp; rang quá mức sẽ dẫn đến nhiều kết tủa dầu, làm cản trở quá trình chiết xuất và ảnh hưởng đến hoạt động sấy phun. Do đó, điều kiện rang tốt phải được xác định dựa trên màu sắc, hương thơm, năng suất, hiệu quả kinh tế của sản phẩm và điều kiện thiết kế thiết bị sản xuất.

Khi hạt cà phê đạt đến độ rang yêu cầu, hãy tắt bếp, ngừng gia nhiệt và làm nguội hạt cà phê ngay lập tức. Bởi vì ngay cả khi ngừng gia nhiệt, nhiệt độ bên trong hạt cà phê vẫn sẽ tiếp tục rang trong một khoảng thời gian, vì vậy sau khi hạt cà phê được đổ ra khỏi buồng rang, cần bật quạt hút để làm nguội chúng, ngăn nhiệt độ tăng cao. Trong công nghiệp, một lượng nước lạnh nhất định được phun vào buồng rang để làm nguội, sau đó hạt cà phê đã rang được đưa ra khỏi buồng rang để làm nguội.

máy rang cà phê

(III) Lưu trữ tĩnh

Tốt nhất nên bảo quản hạt cà phê rang trong một ngày để khí carbon dioxide và các khí khác bay hơi hết, đồng thời hấp thụ hoàn toàn độ ẩm trong không khí làm mềm hạt, giúp quá trình chiết xuất hiệu quả hơn. Kích thước hạt cà phê xay phụ thuộc vào thiết bị chiết xuất được sử dụng. Hạt mịn giúp chiết xuất hiệu quả cao nhưng cản trở quá trình lọc tiếp theo, trong khi hạt thô khó chiết xuất hơn nhưng dễ lọc hơn. Thông thường, đường kính trung bình của hạt cà phê xay khoảng 1,5 mm.

(IV) Chiết xuất

Quá trình chiết xuất là khâu phức tạp và quan trọng nhất trong quy trình sản xuất cà phê hòa tan. Thiết bị thường được sử dụng để chiết xuất được gọi là máy chiết xuất, bao gồm từ 6 đến 8 bể chiết xuất được nối với nhau bằng đường ống và có thể được sắp xếp xen kẽ thành một hệ thống vận hành hoàn chỉnh.

(V) Tách chất lỏng-rắn

Nước cà phê sau khi chiết xuất sẽ còn lại nhiều chất rắn. Điều này đòi hỏi phải tách chất lỏng và chất rắn trong nước cà phê trước khi chuyển đến công đoạn tiếp theo. Máy tách kiểu cánh bướm thường có thể đạt được hiệu quả tách cần thiết.

(VI) Nồng độ

Quá trình cô đặc được phân loại thành cô đặc chân không, cô đặc ly tâm và cô đặc đông lạnh. Để nâng cao hiệu quả sấy, giảm đầu tư thiết bị và tiêu thụ năng lượng, nồng độ chất rắn được cô đặc lên hơn 35%. Cô đặc chân không làm giảm điểm sôi của nước xuống khoảng 60 độ C ở áp suất chân không trên 0,08 MPa, nhờ đó chất lỏng được cô đặc nhanh hơn. Một quy trình cô đặc trực tuyến cà phêfee slvội vàng concentratioNmétGiúp người dùng cuối tránh khỏi việc xác định nồng độ lặp đi lặp lại và phiền phức nhờ khả năng giám sát chính xác cao trong thời gian thực. Nồng độ của chất cô đặc thường không vượt quá 60% (bằng máy đo khúc xạ). Vì nhiệt độ của chất lỏng cô đặc thoát ra từ tháp bay hơi cao hơn nhiệt độ phòng, nên cần phải làm nguội trước khi đưa vào bể chứa để giảm thiểu thất thoát.

máy sấy phun công nghiệp

(VII) Sấy phun

Dung dịch đậm đặc được vận chuyển trực tiếp lên đỉnh tháp sấy phun bằng bơm áp lực, được phun thành dạng sương mù bằng súng phun áp lực, và được sấy khô thành dạng bột dưới tác động của nhiệt và luồng gió ở nhiệt độ khoảng 250°C. Công nghệ sấy chân không hoặc sấy đông khô cũng có thể được sử dụng để sấy khô. Công nghệ sấy đông khô là làm đông lạnh cà phê cô đặc ở nhiệt độ thấp, nước trong đó được đóng băng thành các hạt tinh thể đá mịn, sau đó được gia nhiệt và thăng hoa trong điều kiện chân không cao để đạt được mục đích sấy khô ở nhiệt độ thấp. Sau khi chế biến, có thể tiến hành các bước xử lý bổ sung cần thiết trên sản phẩm cô đặc, và nó cũng có thể được phát triển thành đồ uống dạng lỏng.

Nhấp vào đây để xem thêmcác giải pháp giám sát nồng độ trực tuyếnHoặc bạn có thể liên hệMáy đo chiều dàiTrực tiếp đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn.


Thời gian đăng bài: 10/02/2025

tin tức liên quan