Hãy chọn Lonnmeter để có được phép đo chính xác và thông minh!

Cách máy phân tích XRF xác minh thép không gỉ 304, 316 và 321

Việc nhầm lẫn thép không gỉ 316 với 304 làm giảm khả năng chống ăn mòn. Sai sót này gây nguy hiểm cho thiết bị trong các cơ sở hàng hải, hóa dầu và chế biến thực phẩm, có khả năng gây ra sự cố nghiêm trọng và thương tích. Việc truy xuất nguồn gốc vật liệu không chính xác có thể dẫn đến vi phạm quy định và không đạt yêu cầu kiểm toán. Chi phí để khắc phục các sự cố nhầm lẫn hợp kim trung bình từ 25.000 đến 250.000 đô la mỗi sự cố, bao gồm chi phí làm lại, thời gian ngừng hoạt động và các yêu cầu bảo hành.

Hợp kim 304 316 321

Hợp kim 304 316 321

*

Những thách thức chính trong việc kiểm định thép không gỉ 304, 316 và 321

Thép không gỉ 304, 316 và 321 có màu sắc, độ hoàn thiện bề mặt và tính chất cơ học tương tự nhau, khiến chúng khó phân biệt bằng mắt thường. Việc thay thế hợp kim trong kho hợp kim Spectrum có thể không được phát hiện cho đến khi xuất hiện các vấn đề về hiệu suất hoặc hư hỏng. Hàm lượng molypden cao hơn của thép 316 (2–3%) đòi hỏi phải phân tích thành phần để phân biệt nó với thép 304, loại thép không chứa Mo. Máy phân tích XRF của Longnmeter đảm bảo chỉ sử dụng các vật liệu có tính chất chính xác—khả năng chống ăn mòn tối ưu của thép không gỉ 316 so với 304 và hàm lượng titan thích hợp cho thép 321 chịu nhiệt cao.

Sự khác biệt Athứ haigThép không gỉ 304, 316 và 321

Thành phần hóa học cốt lõi và các nguyên tố phân biệt

Thép không gỉ 304 bao gồm 18–20% crom, 8–10,5% niken, ≤0,08% cacbon, và không chứa molypden và titan. Ngược lại, thép không gỉ 316 chứa 16–18% crom, 10–14% niken, và một lượng molypden quan trọng là 2–3%, một thành phần không có trong các hợp kim phổ biến khác. Việc bổ sung molypden này trực tiếp tăng cường khả năng chống ăn mòn do clorua và ăn mòn hóa học.

Thép không gỉ 321, với hàm lượng crom từ 17–19%, niken từ 9–12% và hàm lượng titan đáng kể (tối thiểu 5xC, tối đa 0,7%), giúp cải thiện độ ổn định ở nhiệt độ cao. Titan liên kết với cacbon, ngăn ngừa ăn mòn giữa các hạt và sự kết tủa cacbua trong quá trình hoạt động ở nhiệt độ cao.

Hàm lượng niken tăng từ 304 lên 316 để tăng cường khả năng chống ăn mòn hóa học và độ bền cơ học. Crom vẫn là thành phần chính giúp chống ăn mòn ở cả ba loại thép. Titan là dấu hiệu đặc trưng của thép 321 và có thể phân biệt được bằng máy phân tích XRF.

304 316 321 so sánh

Ứng dụng và Hiệu suất: Khi Chọn Mỗi Cấp Học

Thép không gỉ 304 được coi là tiêu chuẩn công nghiệp cho các nhà phân phối kim loại của Spectrum Alloys nhờ tính hiệu quả về chi phí và tính linh hoạt – được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đồ dùng nhà bếp, bồn chứa và các cấu kiện kiến ​​trúc. Khả năng chống ăn mòn của nó đủ tốt trong môi trường có tính ăn mòn nhẹ.

Thép không gỉ 316 vượt trội trong các thiết bị hàng hải, hóa chất và dược phẩm. Sự hiện diện của 2–3% molypden là yếu tố thiết yếu khi lựa chọn loại thép không gỉ tốt nhất cho môi trường biển hoặc các dây chuyền công nghiệp tiếp xúc với clorua, vượt trội hơn thép 304 trong điều kiện nước mặn và dung dịch axit.

Thép không gỉ 321 chiếm ưu thế trong các ứng dụng nhiệt và hàng không vũ trụ, ống xả động cơ phản lực và bộ gia nhiệt hóa dầu, với khả năng chống đóng cặn và duy trì độ bền cao hơn lên đến 900°C. Việc bổ sung titan đảm bảo độ tin cậy dưới chu kỳ nhiệt lặp đi lặp lại, giảm thiểu nguy cơ kết tủa cacbua sau khi hàn.

Tài sản 304 316 321
Cr (%) 18–20 16–18 17–19
Ni (%) 8–10,5 10–14 9–12
Mo (%) 2–3
Ti (%) Tối thiểu 5xC, tối đa 0.7
Khả năng chống ăn mòn Tốt Xuất sắc Tốt
Khả năng chịu nhiệt Vừa phải Tốt Xuất sắc
Ứng dụng chính Thực phẩm, Tiện ích Hàng hải, Hóa chất Nhiệt, Hàng không vũ trụ

 

Máy phân tích XRF giúp nhận dạng hợp kim nhanh chóng và đáng tin cậy như thế nào?

Nguyên tắc hoạt động củaLuân Đônnmeter Công nghệ XRF (Huỳnh quang tia X)

Máy phân tích XRF phát ra tia X năng lượng cao lên các mẫu thép không gỉ rắn, khiến các nguyên tử phóng ra các electron lớp trong. Các lỗ trống tạo thành được lấp đầy bởi các electron từ các mức năng lượng cao hơn, giải phóng các tia X thứ cấp đặc trưng cho từng nguyên tố. Các đầu dò đo các bức xạ này, định lượng nồng độ nguyên tố cho các hợp kim phổ như thép không gỉ 304, 316 và 321. XRF cho phép nhận dạng nhanh chóng, không phá hủy, cung cấp kết quả trong 30 giây.

Giá trị độc đáo của XRF trong việc phân biệt 304, 316 và 321

XRF phân biệt chính xác các loại thép không gỉ trong phổ hợp kim. Việc so sánh thép không gỉ 316 với thép không gỉ 304 dựa trên việc phát hiện molypden – thép 316 chứa 2–3% Mo, mà XRF có thể nhận diện ngay lập tức. Thép loại 321 được phân biệt bằng cách đo hàm lượng titan trên 0,3% bằng XRF. Phát hiện định lượng mang lại kết quả hữu ích: giá trị ppm, phân loại đạt/không đạt và đối sánh với thư viện hợp kim.

Máy phân tích XRF Lonnmeter Dùng để nhận dạng thép không gỉ và hợp kim Spectrum.

Các tính năng chính và thông số kỹ thuật

Máy phân tích XRF Lonnmeter cung cấp dải năng lượng 0–50 kV, công nghệ đầu dò Silicon Drift Detector và tốc độ đo 30 giây. Độ chính xác đạt ±0,01% đối với các nguyên tố chính, tối ưu hóa việc nhận dạng hợp kim trong phổ. Thiết bị kết hợp giao diện màn hình cảm ứng, thư viện cấp độ thép không gỉ tích hợp và so sánh phổ theo thời gian thực. Dung lượng pin hỗ trợ hoạt động liên tục lên đến 8 giờ.

Tích hợp với quản lý chất lượng và mục tiêu năng suất

Lonnmeter tích hợp với các hệ thống quản lý chất lượng để xác minh vật liệu hiệu quả trong quá trình lưu kho, gia công và kiểm tra cuối cùng. Nó ngăn ngừa việc vận chuyển các lô hàng hợp kim hỗn hợp, giảm thiểu chi phí làm lại và chậm trễ sản xuất. Dữ liệu đầu ra hỗ trợ cải tiến liên tục và các yêu cầu kiểm toán với tính năng theo dõi tự động theo ngày, địa điểm và lô hàng. Các tùy chọn tài liệu đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng thép không gỉ và nhà phân phối kim loại của Spectrum Alloys.

Yêu cầu báo giá cho máy phân tích XRF Lonnmeter

Khách hàng lựa chọn tùy chỉnh thư viện cấp độ và cấu hình dịch vụ. Hỗ trợ bao gồm đào tạo, bảo hành và các tùy chọn bảo trì cho việc triển khai tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Điểm khác biệt chính giữa thép không gỉ 304 và 316 là gì?
Thép không gỉ 316 chứa 2–3% molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn do clorua và hóa chất so với thép không gỉ 304. Thép 304 vẫn dễ bị rỗ bề mặt trong môi trường biển và nước mặn. Thép 316 được ưa chuộng hơn khi tiếp xúc với nước mặn và hóa chất mạnh, trong khi thép 304 phổ biến hơn trong chế biến thực phẩm và thiết bị gia dụng.

Tại sao molypden lại quan trọng trong thép không gỉ 316?
Molypden mang lại khả năng chống chịu vượt trội với nước mặn, axit và hóa chất công nghiệp. Việc bổ sung này ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn rỗ cục bộ và ăn mòn khe hở, giúp thép 316 phù hợp với các hợp kim phổ rộng tiếp xúc với môi trường biển và hóa chất.

Những ngành công nghiệp nào được hưởng lợi nhiều nhất từ ​​máy phân tích hợp kim XRF cầm tay?
Các ngành công nghiệp hóa dầu, hàng không vũ trụ, chế tạo và xây dựng sử dụng máy phân tích XRF để so sánh mác thép chính xác và có thể truy xuất nguồn gốc, giảm thiểu rủi ro trong toàn bộ dải hợp kim thép không gỉ.


Thời gian đăng bài: 26/02/2026