Thép không gỉ 410 chứa 11,5–13,5% crom và tối đa 0,15% cacbon. Hàm lượng cacbon cao hơn cho phép làm cứng bằng phương pháp xử lý nhiệt, cải thiện khả năng chống mài mòn và độ bền. Thép không gỉ 430 có 16–18% crom với tối đa 0,12% cacbon. Hàm lượng crom cao hơn giúp tăng khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng cacbon thấp hơn ngăn cản việc xử lý nhiệt để tăng độ cứng. Cả hai loại đều giới hạn hàm lượng niken, mangan và silic ở mức tối đa 1%, phốt pho ở mức 0,04% và lưu huỳnh ở mức 0,03%.
Thép không gỉ 410 so với 430
*
Các ứng dụng điển hình và yêu cầu về hiệu năng
Thép không gỉ 410 được lựa chọn cho dao kéo, cánh tuabin, dụng cụ phẫu thuật và bất kỳ ứng dụng nào đòi hỏi khả năng chống mài mòn và xử lý nhiệt. Thép không gỉ 430 được sử dụng trong các chi tiết trang trí ô tô, thiết bị nhà bếp, tấm ốp kiến trúc và các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn và khả năng định hình cao hơn, đặc biệt là trong môi trường ít khắc nghiệt.
Những thách thức trong việc phân biệt thép không gỉ 410 và 430 tại công trường.
Phân tích bề mặt không thể phân biệt thép không gỉ 430 với thép không gỉ 410 do chúng có độ bóng kim loại tương tự và màu sắc không thể phân biệt được. Cả hai loại đều thể hiện từ tính mạnh ở nhiệt độ phòng, vì 410 là mactenxit và 430 là ferit, loại bỏ tính chất từ tính như một công cụ phân biệt. Các phép đo mật độ cho thấy sự khác biệt không đáng kể (410: ~7,75 g/cm³, 430: ~7,70 g/cm³), không đủ để phân biệt tại hiện trường. Việc đánh giá độ cứng không đáng tin cậy vì 410, khi được ủ hoặc xử lý nhiệt, trùng với phạm vi độ cứng điển hình của 430, phạm vi này thay đổi tùy thuộc vào quá trình xử lý. Các thử nghiệm tia lửa điện cho kết quả không nhất quán, và thử nghiệm axit chỉ cung cấp những manh mối nhỏ, dễ bị che khuất bởi sự nhiễm bẩn hoặc lớp phủ bề mặt.
Cách thức hoạt động của máy phân tích Spectro XRF trong việc nhận dạng hợp kim
Nguyên lý của công nghệ XRF
Máy phân tích XRF quang phổ định lượng hàm lượng nguyên tố trong thép không gỉ rắn bằng cách đo lượng phát xạ tia X đặc trưng khi mẫu được chiếu xạ bằng tia X. Crom, một chất đánh dấu quan trọng để phân biệt thép không gỉ 430 với thép không gỉ 410, phát huỳnh quang mạnh ở trên 5 keV, cho phép đo chính xác hàm lượng crom trong thép không gỉ 410 và tỷ lệ phần trăm crom trong thép không gỉ 430. Máy phân tích XRF của Lonnmeter cung cấp kết quả trực tiếp, không phá hủy trong vòng vài giây, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác nhận cấp độ ngay lập tức trong sản xuất và phân loại phế liệu.
Độ chính xác của XRF trong việc định lượng các nguyên tố quan trọng
Máy phân tích XRF Lonnmeter phân biệt sự khác biệt giữa thép không gỉ 410 và 430 bằng cách sử dụng độ phân giải quang phổ đối với crom.,Đã được kiểm định để thử nghiệm thép không gỉ. Trong thực tế sử dụng, người vận hành dễ dàng phân biệt hàm lượng crom trung bình của thép không gỉ 410 (11,5–13,5%) với phạm vi cao hơn trong thép 430 (16–18%), điều này tương quan với khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 410 so với 430. Các nguyên tố vi lượng—niken, mangan và molypden—cũng được đo đồng thời trong giới hạn phát hiện (thường ≥0,05% trọng lượng). Đối với các ứng dụng công nghiệp, lợi ích của máy phân tích XRF quang phổ trong thử nghiệm thép không gỉ bao gồm xác minh cấp độ nhanh chóng, kết quả có thể truy vết và loại bỏ tính chủ quan của người vận hành trong việc phân loại hợp kim.
Máy phân tích XRF Lonnmeter: Tối ưu hóa cho việc phân biệt thép không gỉ
Thông số thiết bị dùng để phân tích thép không gỉ
Máy phân tích hợp kim XRF Lonnmeter bao phủ dải phổ hiệu quả từ số nguyên tử 1.2(Magnesium) đến 92 (Uranium) và cho giới hạn phát hiện xuống đến 0,01% đối với các nguyên tố chính. Chu kỳ đo thường hoàn tất trong vòng30Chỉ trong vài giây, thiết bị này cung cấp khả năng xác minh nhanh chóng hàm lượng crom trong thép không gỉ 410 (11,5-13,5%) so với tỷ lệ crom cao hơn trong thép 430 (16-18%). Giao diện người dùng màn hình cảm ứng cho phép người vận hành xem kết quả rõ ràng và quản lý quy trình làm việc tại chỗ. Thư viện hiệu chuẩn tích hợp sẵn giúp khớp ngay lập tức với thép 410, 430 và hơn 30 loại thép không gỉ khác, hỗ trợ độ tin cậy cao nhất trong việc xác định mác thép.
Tính năng vận hành dễ dàng và đảm bảo chất lượng
Lonnmeter cung cấp cảcầm tayVàmặt bàncác cấu hình, mỗi cấu hình được thiết kế để sử dụng lâu dài ngoài thực địa—tuổi thọ pin8Thời gian hoạt động mỗi lần sạc là vài giờ. Giao diện trực quan: người vận hành chọn thư viện cấp độ, chạy các bài kiểm tra nhanh và ghi lại hoặc xuất kết quả qua USB, Wi-Fi hoặc Bluetooth. Bộ nhớ trong và khả năng phân loại dữ liệu tự động đáp ứng nhu cầu truy xuất nguồn gốc và báo cáo, cho phép tuân thủ liền mạch trong cả sản xuất và tái chế. Thiết kế chắc chắn của máy phân tích chịu được điều kiện khắc nghiệt trong nhà máy và bãi phế liệu.
Lợi ích chính of Khác biệtferentiăn uốngThép không gỉ 410 so với 430
Phân loại chính xác thép không gỉ 410 và 430 giúp ngăn ngừa các sự cố về hiệu suất và các vấn đề về quy định trong sản xuất, chế tạo và tái chế. Hàm lượng crom khác nhau—11,5–13,5% trong thép 410 và 16–18% trong thép 430—tạo ra sự khác biệt về khả năng chống ăn mòn, phản ứng với xử lý nhiệt và ứng dụng. Việc nhận diện chính xác tránh được việc sử dụng sai thép 410 trong môi trường đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc xử lý sai thép 430 trong các vai trò chịu tải.
Các chức năng ghi và xuất dữ liệu tự động giúp đơn giản hóa việc tích hợp vào mạng lưới kiểm soát chất lượng và hậu cần. Hệ thống báo cáo mạnh mẽ của Lonnmeter giúp giảm thiểu các lỗi tốn kém, tăng tốc độ phân loại hợp kim và hỗ trợ tính toàn vẹn của quy trình cho các nhà vận hành xử lý các loại thép không gỉ hỗn hợp.Contact muốies engineer đúngtnow.
Câu hỏi thường gặp
Thép không gỉ 410 có hàm lượng crom là bao nhiêu?
Thép không gỉ 410 chứa 11,5–13,5% crom theo trọng lượng, hàm lượng niken thấp và cacbon vừa phải (~0,08–0,15%). Crom đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn và tính chất mactenxit của loại thép này.
Máy XRF cầm tay còn mang lại những ưu điểm nào khác trong việc kiểm tra thép không gỉ?
Máy phân tích XRF cầm tay mang lại tính di động, khả năng phân tích nhanh chóng và giảm thiểu công đoạn chuẩn bị mẫu. Chúng giúp cải thiện năng suất trong sản xuất và tái chế, giảm thiểu sai sót liên quan đến các phương pháp quan sát bằng mắt thường hoặc từ tính, và cung cấp báo cáo theo yêu cầu cho các hợp kim quan trọng.
Thời gian đăng bài: 26/02/2026



